độc kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu kế độc ác, hiểm độc: Một kế hoạch, âm mưu hoặc thủ đoạn rất xảo quyệt và tàn nhẫn, nhằm gây hại cho người khác.
- Mưu đồ gian trá: Một kế sách lừa dối, phản trắc, thường được lập ra với ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên phản bội đã nghĩ ra một độc kế để hãm hại chủ tướng.
- Không ai ngờ được hắn ta lại có thể bày ra những độc kế tàn nhẫn đến vậy.
- Cảnh sát đã phá được độc kế của băng nhóm tội phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bày/ nghĩ ra/ toan tính độc kế": Hành động lập kế hoạch, suy tính một mưu kế hiểm độc.
- Hắn ta đang âm thầm bày độc kế chiếm đoạt tài sản của gia đình.
- "phát hiện/ phá tan độc kế": Hành động tìm ra và làm thất bại một âm mưu độc ác.
- Nhờ cảnh giác, chúng tôi đã kịp thời phát hiện độc kế của đối thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Độc chiêu (danh từ): Một chiêu thức, cách thức đặc biệt và hiểm hóc (thường dùng trong võ thuật hoặc cạnh tranh), có thể không mang nghĩa xấu như "độc kế".
- Ác kế (danh từ): Mưu kế ác độc, gần nghĩa với "độc kế".
- Mưu hèn kế bẩn (thành ngữ): Chỉ những mưu kế ti tiện, đê hèn.
Từ đồng nghĩa
- Âm mưu: Kế hoạch bí mật, thường với mục đích xấu.
- Mưu đồ: Dự định, toan tính (thường hàm ý không tốt).
- Thủ đoạn: Phương cách, mánh khóe (có thể trung lập hoặc mang nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
- "Thâm độc giả độc": Ý chỉ dùng mưu kế sâu hiểm của người khác để trị lại chính họ; lấy độc trị độc.
- "Kế cùng lực kiệt": Đã dùng hết mọi kế sách và sức lực, không còn cách nào khác (không nhất thiết là kế độc).